translate
Vietnamese Dictionary
Search Vietnamese-English words, meanings, and examples
menu_book Headword Results "địa phương" (1)
địa phương
play
English Nregion
Món ăn địa phương rất ngon.
The local food is very delicious.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
swap_horiz Related Words "địa phương" (5)
chính quyền địa phương
play
English Nlocal authority
xin cấp phép của chính quyền địa phương
Apply for local authority permission
My Vocabulary
đại lý du lịch tại địa phương
play
English Nlocal travel agency
My Vocabulary
quà địa phương
play
English Nsouvenir
Tôi mua quà địa phương.
I buy local souvenirs.
My Vocabulary
tiếng địa phuơng
play
English Ndialect
Ông tôi nói bằng tiếng địa phương.
My grandfather speaks in a dialect.
My Vocabulary
tiếng địa phương
English Nlocal language
Anh ấy nói bằng tiếng địa phương.
He speaks in a dialect.
My Vocabulary
bookmarkGo to My Vocabulary
format_quote Phrases "địa phương" (12)
tổ chức du lịch khảo sát làm quen để giới thiệu tài nguyên du lịch địa phương
Holding fam trips to introduce local tourism resources
xin cấp phép của chính quyền địa phương
Apply for local authority permission
rất khó để đánh mất đi giọng địa phuơng
It's difficult to get rid of an accent
Món ăn địa phương rất ngon.
The local food is very delicious.
Tôi mua quà địa phương.
I buy local souvenirs.
Ông tôi nói bằng tiếng địa phương.
My grandfather speaks in a dialect.
Địa phương này có tiềm năng về du lịch
This locality has great potential for tourism.
Anh ấy nói bằng tiếng địa phương.
He speaks in a dialect.
Tập tục địa phương rất độc đáo.
Local customs are very unique.
Các cán bộ địa phương đã tham gia khóa tập huấn.
Local officials participated in the training course.
Việc giải quyết tranh chấp này nằm ngoài thẩm quyền của cơ quan địa phương.
The resolution of this dispute is outside the jurisdiction of the local authority.
Dự án này sẽ được thí điểm ở một số địa phương.
This project will be piloted in some localities.
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc Browse by Index
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y